horology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật chế tạo đồng hồ, khoa học về đồng hồ
Definition (English)
the art of making watches and clocks
Câu ví dụ
The horology museum housed an extensive collection of timekeeping devices , spanning centuries of history and showcasing the evolution of technology and design in horological craftsmanship .
Bảo tàng nghệ thuật chế tạo đồng hồ lưu giữ một bộ sưu tập rộng lớn các thiết bị đo thời gian, trải dài qua nhiều thế kỷ lịch sử và thể hiện sự tiến hóa của công nghệ và thiết kế trong nghề thủ công đồng hồ.
Luyện tập
"horology" nghĩa là gì?