resource person
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người nguồn lực, chuyên gia tư vấn
Đừng chỉ tra "resource person" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual with specialized knowledge in a particular area, often called upon to provide guidance or information
Câu ví dụ
The non-profit organization enlisted a resource person with extensive experience in community development to assist in designing and implementing effective outreach programs .
Tổ chức phi lợi nhuận đã tuyển dụng một người tài nguyên có kinh nghiệm rộng rãi trong phát triển cộng đồng để hỗ trợ thiết kế và triển khai các chương trình tiếp cận hiệu quả.
Luyện tập
"resource person" nghĩa là gì?