Nghĩa tiếng Việt
bàn phím, bảng phím số
Đừng chỉ tra "keypad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of numbered buttons on a surface used for operating a TV, phone, computer, etc.
Câu ví dụ
The remote control for the television had a numeric keypad for channel selection .
Điều khiển từ xa của tivi có một bàn phím số để chọn kênh.
Luyện tập
"keypad" nghĩa là gì?