keypad

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn phím, bảng phím số
🎯
Đừng chỉ tra "keypad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of numbered buttons on a surface used for operating a TV, phone, computer, etc.
✏️
Câu ví dụ
The remote control for the television had a numeric keypad for channel selection .
Điều khiển từ xa của tivi có một bàn phím số để chọn kênh.
✅
Luyện tập

"keypad" nghĩa là gì?