aftermath

/ˈæftɝˌmæθ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu quả, thời kỳ sau
🎯
Đừng chỉ tra "aftermath" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the situation that follows a very unpleasant event such as a war, natural disaster, accident, etc.
✏️
Câu ví dụ
In the aftermath of the financial crisis , many families faced foreclosure and unemployment .
Trong hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều gia đình đã phải đối mặt với việc mất nhà và thất nghiệp.
✅
Luyện tập

"aftermath" nghĩa là gì?