to automate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tự động hóa
Đừng chỉ tra "to automate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a process, task, or system operate automatically, often through the use of technology or machinery, reducing the need for manual intervention
Câu ví dụ
Software developers use continuous integration tools to automate the testing and deployment of code .
Các nhà phát triển phần mềm sử dụng các công cụ tích hợp liên tục để tự động hóa việc kiểm thử và triển khai mã.
Luyện tập
"to automate" nghĩa là gì?