to automate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự động hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to automate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a process, task, or system operate automatically, often through the use of technology or machinery, reducing the need for manual intervention
✏️
Câu ví dụ
Software developers use continuous integration tools to automate the testing and deployment of code .
Các nhà phát triển phần mềm sử dụng các công cụ tích hợp liên tục để tự động hóa việc kiểm thử và triển khai mã.
✅
Luyện tập

"to automate" nghĩa là gì?