cloak
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
áo choàng, áo khoác không tay
Definition (English)
a loose overgarment without sleeves fastened at the neck
Câu ví dụ
He clasped his cloak at the shoulder with an ornate brooch , ready to embark on his journey through the forest .
Anh ấy cài áo choàng của mình ở vai bằng một chiếc ghim trang trí, sẵn sàng bắt đầu cuộc hành trình xuyên rừng.
Luyện tập
"cloak" nghĩa là gì?