astrology

/əˈstɹɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiêm tinh học
🎯
Đừng chỉ tra "astrology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of the movements of stars and planets that are thought to affect people and the world
✏️
Câu ví dụ
Some people use astrology to guide decisions in areas such as relationships , career choices , and personal development .
Một số người sử dụng chiêm tinh học để hướng dẫn quyết định trong các lĩnh vực như mối quan hệ, lựa chọn nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
✅
Luyện tập

"astrology" nghĩa là gì?