melancholy

/ˈmɛɫənˌkɑɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
u sầu, buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "melancholy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of long-lasting sadness that often cannot be explained
✏️
Câu ví dụ
He found solace in music during times of melancholy, allowing the melodies to soothe his troubled mind.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc trong những lúc u sầu, để cho giai điệu xoa dịu tâm trí rối bời của mình.
✅
Luyện tập

"melancholy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions