apathy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thờ ơ, lãnh đạm
🎯
Đừng chỉ tra "apathy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a general lack of interest, concern, or enthusiasm toward things in life
✏️
Câu ví dụ
Addressing the problem of voter apathy became a priority for the campaign , aiming to increase civic engagement and participation .
Giải quyết vấn đề thờ ơ của cử tri đã trở thành ưu tiên cho chiến dịch, nhằm tăng cường sự tham gia và cam kết công dân.
✅
Luyện tập

"apathy" nghĩa là gì?