crestfallen

/ˈkɹɛstˌfɔɫən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "crestfallen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling disappointed and sad, especially due to experiencing an unexpected failure
✏️
Câu ví dụ
She became crestfallen upon discovering that her artwork had been vandalized .
Cô ấy trở nên thất vọng và buồn bã khi phát hiện ra tác phẩm nghệ thuật của mình đã bị phá hoại.
✅
Luyện tập

"crestfallen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions