to warm up

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng, làm nóng lại
💡
Definition (English)
‌to make already cooked food warm again
✏️
Câu ví dụ
I need to warm up the casserole for tonight 's dinner .
Tôi cần hâm nóng món thịt hầm cho bữa tối nay.
Luyện tập

"to warm up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Temperature