to warm up
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng, làm nóng lại
Đừng chỉ tra "to warm up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make already cooked food warm again
Câu ví dụ
I need to warm up the casserole for tonight 's dinner .
Tôi cần hâm nóng món thịt hầm cho bữa tối nay.
Luyện tập
"to warm up" nghĩa là gì?