to whistle

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
huýt sáo
🎯
Đừng chỉ tra "to whistle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a high-pitched sound by forcing air out through one's partly closed lips
✏️
Câu ví dụ
He whistled softly to himself as he worked in the garden .
Anh ấy huýt sáo nhẹ nhàng một mình khi làm việc trong vườn.
✅
Luyện tập

"to whistle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound