custodian

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người quản lý, người dọn dẹp
💡
Definition (English)
a person employed to clean, maintain, or care for a building
✏️
Câu ví dụ
The stadium employs custodians to maintain the seating areas .
Sân vận động thuê người trông coi để duy trì khu vực chỗ ngồi.
Luyện tập

"custodian" nghĩa là gì?