petty
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ nhen
Definition (English)
having little significance
Câu ví dụ
The court dismissed the case , deeming it a petty dispute not worthy of legal action .
Tòa án đã bác bỏ vụ án, coi đó là một tranh chấp nhỏ nhặt không đáng để kiện tụng.
Luyện tập
"petty" nghĩa là gì?