classified

/ˈkɫæsəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo phân loại, quảng cáo
🎯
Đừng chỉ tra "classified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an ad or notice in a publication, categorically arranged, offering goods, services, jobs, or information
✏️
Câu ví dụ
A classified in the online marketplace offered freelance graphic design services for businesses seeking creative solutions.
Một quảng cáo trên thị trường trực tuyến đã cung cấp dịch vụ thiết kế đồ họa tự do cho các doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp sáng tạo.
✅
Luyện tập

"classified" nghĩa là gì?