Nghĩa tiếng Việt
neutrino, hạt neutrino
Đừng chỉ tra "neutrino" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very small, electrically neutral particle that rarely interacts with matter
Câu ví dụ
Scientists study neutrinos to learn more about the universe 's fundamental properties .
Các nhà khoa học nghiên cứu neutrino để tìm hiểu thêm về các tính chất cơ bản của vũ trụ.
Luyện tập
"neutrino" nghĩa là gì?