unpalatable

/ənˈpæɫətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, không ngon
🎯
Đừng chỉ tra "unpalatable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing food that does not have a pleasant taste
✏️
Câu ví dụ
The pasta was overcooked and dry , rendering it unpalatable despite the flavorful sauce .
Mì ống bị nấu quá chín và khô, khiến nó không ngon mặc dù có nước sốt đậm đà.
✅
Luyện tập

"unpalatable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tastes and Smells