appendix

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ lục, phần phụ
🎯
Đừng chỉ tra "appendix" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a separate part at the end of a book that gives further information
✏️
Câu ví dụ
Readers could find detailed technical specifications in the appendix, including experimental procedures and calculations .
Độc giả có thể tìm thấy các thông số kỹ thuật chi tiết trong phụ lục, bao gồm các quy trình thí nghiệm và tính toán.
✅
Luyện tập

"appendix" nghĩa là gì?