janitor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người gác cổng, nhân viên vệ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "janitor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is cleaning and taking care of a school or other building
✏️
Câu ví dụ
The janitor's hard work often goes unnoticed , but it is essential to maintaining a healthy environment .
Công việc vất vả của người lao công thường không được chú ý, nhưng nó rất cần thiết để duy trì một môi trường lành mạnh.
✅
Luyện tập

"janitor" nghĩa là gì?