janitor
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người gác cổng, nhân viên vệ sinh
Definition (English)
someone whose job is cleaning and taking care of a school or other building
Câu ví dụ
The janitor's hard work often goes unnoticed , but it is essential to maintaining a healthy environment .
Công việc vất vả của người lao công thường không được chú ý, nhưng nó rất cần thiết để duy trì một môi trường lành mạnh.
Luyện tập
"janitor" nghĩa là gì?