Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, kỳ lạ
Đừng chỉ tra "peculiar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not considered usual or normal
Câu ví dụ
The peculiar sound coming from the engine signaled that there might be a mechanical issue .
Âm thanh kỳ lạ phát ra từ động cơ báo hiệu rằng có thể có vấn đề cơ khí.
Luyện tập
"peculiar" nghĩa là gì?