Nghĩa tiếng Việt
sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa
Đừng chỉ tra "metabolism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the chemical processes through which food is changed into energy for the body to use
Câu ví dụ
Metabolism slows down with age, leading to changes in energy levels and body composition.
Trao đổi chất chậm lại theo tuổi tác, dẫn đến thay đổi về mức năng lượng và thành phần cơ thể.
Luyện tập
"metabolism" nghĩa là gì?