metabolism

/məˈtæbəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa
🎯
Đừng chỉ tra "metabolism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the chemical processes through which food is changed into energy for the body to use
✏️
Câu ví dụ
Metabolism slows down with age, leading to changes in energy levels and body composition.
Trao đổi chất chậm lại theo tuổi tác, dẫn đến thay đổi về mức năng lượng và thành phần cơ thể.
✅
Luyện tập

"metabolism" nghĩa là gì?