stationery

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn phòng phẩm
💡
Definition (English)
writing materials such as paper, pencils, notebooks, etc.
✏️
Câu ví dụ
She kept a drawer filled with stationery in her desk , always ready for writing letters or jotting down ideas .
Cô ấy giữ một ngăn kéo đầy văn phòng phẩm trong bàn làm việc của mình, luôn sẵn sàng để viết thư hoặc ghi chép ý tưởng.
Luyện tập

"stationery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Stationery and Office Supplies