iconoclast

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bài trừ tượng thần, kẻ phá bỏ tín ngưỡng
💡
Definition (English)
a person who challenges or rejects established beliefs, customs, or values, often with the intent to provoke change or expose flaws
✏️
Câu ví dụ
The film 's director was hailed as an iconoclast for breaking genre rules .
Đạo diễn của bộ phim đã được ca ngợi là một kẻ phá hoại tượng thần vì đã phá vỡ các quy tắc thể loại.
Luyện tập

"iconoclast" nghĩa là gì?