oligarchy

/ˈɑɫəˌɡɑɹki/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ đầu sỏ, sự cai trị của một nhóm nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "oligarchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a political system in which a small group of high-powered people control a country or organization
✏️
Câu ví dụ
The rise of oligarchy often leads to corruption and nepotism , as ruling elites prioritize their own interests over those of the broader population .
Sự trỗi dậy của chế độ đầu sỏ thường dẫn đến tham nhũng và chủ nghĩa gia đình, khi giới tinh hoa cầm quyền ưu tiên lợi ích của bản thân hơn lợi ích của đại đa số dân chúng.
✅
Luyện tập

"oligarchy" nghĩa là gì?