hydrology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy văn học, khoa học về nước
🎯
Đừng chỉ tra "hydrology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the discipline that focuses on the study of water distribution, movement, and quality on Earth's surface and underground
✏️
Câu ví dụ
Hydrology studies the movement of water in rivers and streams .
Thủy văn học nghiên cứu sự di chuyển của nước trong sông và suối.
✅
Luyện tập

"hydrology" nghĩa là gì?