hydrology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thủy văn học, khoa học về nước
Đừng chỉ tra "hydrology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the discipline that focuses on the study of water distribution, movement, and quality on Earth's surface and underground
Câu ví dụ
Hydrology studies the movement of water in rivers and streams .
Thủy văn học nghiên cứu sự di chuyển của nước trong sông và suối.
Luyện tập
"hydrology" nghĩa là gì?