folklore

/ˈfoʊˌkɫɔɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn hóa dân gian, truyền thống dân gian
🎯
Đừng chỉ tra "folklore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the traditional beliefs, customs, stories, and legends of a particular community, usually passed down through generations by word of mouth
✏️
Câu ví dụ
Folklore can also evolve over time , adapting to changes in society and incorporating new influences while retaining its essential character and meaning .
Văn hóa dân gian cũng có thể phát triển theo thời gian, thích nghi với những thay đổi trong xã hội và kết hợp những ảnh hưởng mới trong khi vẫn giữ được bản chất và ý nghĩa cốt lõi của nó.
✅
Luyện tập

"folklore" nghĩa là gì?