enthralling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "enthralling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capturing and holding one's attention in a compelling and fascinating manner
Câu ví dụ
The historical exhibit at the museum provided an enthralling journey through centuries of civilization.
Triển lãm lịch sử tại bảo tàng đã mang đến một hành trình hấp dẫn qua nhiều thế kỷ của nền văn minh.
Luyện tập
"enthralling" nghĩa là gì?