enthralling

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "enthralling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capturing and holding one's attention in a compelling and fascinating manner
✏️
Câu ví dụ
The historical exhibit at the museum provided an enthralling journey through centuries of civilization.
Triển lãm lịch sử tại bảo tàng đã mang đến một hành trình hấp dẫn qua nhiều thế kỷ của nền văn minh.
✅
Luyện tập

"enthralling" nghĩa là gì?