conventionality

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính quy ước, chủ nghĩa tuân thủ
🎯
Đừng chỉ tra "conventionality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
conformity with accepted ideas, practices, or standards of thought and behavior
✏️
Câu ví dụ
The policy reflected the conventionality of bureaucratic thinking .
Chính sách phản ánh tính quy ước của tư duy quan liêu.
✅
Luyện tập

"conventionality" nghĩa là gì?