conventionality
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tính quy ước, chủ nghĩa tuân thủ
Đừng chỉ tra "conventionality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
conformity with accepted ideas, practices, or standards of thought and behavior
Câu ví dụ
The policy reflected the conventionality of bureaucratic thinking .
Chính sách phản ánh tính quy ước của tư duy quan liêu.
Luyện tập
"conventionality" nghĩa là gì?