Nghĩa tiếng Việt
biện chứng, phương pháp biện chứng
Đừng chỉ tra "dialectic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a structured method of reasoning in which truth is reached through the systematic exchange of logical arguments
Câu ví dụ
Through dialectic, the students discovered the flaws in the original proposal .
Biện chứng đã giúp các sinh viên phát hiện ra những sai sót trong đề xuất ban đầu.
Luyện tập
"dialectic" nghĩa là gì?