dialectic

/ˌdaɪəˈɫɛktɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biện chứng, phương pháp biện chứng
🎯
Đừng chỉ tra "dialectic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a structured method of reasoning in which truth is reached through the systematic exchange of logical arguments
✏️
Câu ví dụ
Through dialectic, the students discovered the flaws in the original proposal .
Biện chứng đã giúp các sinh viên phát hiện ra những sai sót trong đề xuất ban đầu.
✅
Luyện tập

"dialectic" nghĩa là gì?