hydrofoil

/ˈhaɪdɹəˌfɔɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu cánh ngầm, thủy phi cơ
🎯
Đừng chỉ tra "hydrofoil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fast boat fitted with winglike structures beneath the hull that lift it above the water's surface at high speed
✏️
Câu ví dụ
Our vacation included a thrilling ride on a hydrofoil.
Kỳ nghỉ của chúng tôi bao gồm một chuyến đi thú vị trên tàu cánh ngầm.
✅
Luyện tập

"hydrofoil" nghĩa là gì?