autogiro

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bay tự quay, trực thăng tự quay
🎯
Đừng chỉ tra "autogiro" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an aircraft with rotating blades driven by engine power for lift
✏️
Câu ví dụ
He was fascinated by the mechanics of the autogiro.
Anh ấy bị mê hoặc bởi cơ chế của chiếc autogiro.
✅
Luyện tập

"autogiro" nghĩa là gì?