autogiro
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
máy bay tự quay, trực thăng tự quay
Đừng chỉ tra "autogiro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an aircraft with rotating blades driven by engine power for lift
Câu ví dụ
He was fascinated by the mechanics of the autogiro.
Anh ấy bị mê hoặc bởi cơ chế của chiếc autogiro.
Luyện tập
"autogiro" nghĩa là gì?