to hot-wire

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi động bằng cách nối dây, mồi xe
🎯
Đừng chỉ tra "to hot-wire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start a car's engine without the key by using the wires attached to it
✏️
Câu ví dụ
Due to modern security systems, it has become increasingly difficult for criminals to hot-wire newer models of cars.
Do các hệ thống an ninh hiện đại, ngày càng khó khăn hơn cho tội phạm để khởi động xe không cần chìa khóa các mẫu xe mới hơn.
✅
Luyện tập

"to hot-wire" nghĩa là gì?