Nghĩa tiếng Việt
Tin Lành
Đừng chỉ tra "Protestant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church, distinct from the Roman Catholic Church
Câu ví dụ
She participated in Protestant youth group activities during her teenage years .
Cô ấy đã tham gia vào các hoạt động của nhóm thanh niên Tin Lành trong những năm tuổi teen.
Luyện tập
"Protestant" nghĩa là gì?