Protestant

/ˈpɹɑtəstənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Tin Lành
🎯
Đừng chỉ tra "Protestant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church, distinct from the Roman Catholic Church
✏️
Câu ví dụ
She participated in Protestant youth group activities during her teenage years .
Cô ấy đã tham gia vào các hoạt động của nhóm thanh niên Tin Lành trong những năm tuổi teen.
✅
Luyện tập

"Protestant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion