cacophony

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chói tai, sự không hài hòa
🎯
Đừng chỉ tra "cacophony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a literary device that uses a mixture of unpleasant, inharmonious, and harsh sounds to show disorder or chaos
✏️
Câu ví dụ
The cacophony of sounds in the short story mirrored the protagonist 's descent into madness , with each noise amplifying their sense of paranoia and fear .
Sự hỗn độn của âm thanh trong truyện ngắn phản ánh sự sa sút vào điên loạn của nhân vật chính, với mỗi tiếng ồn làm tăng cảm giác hoang tưởng và sợ hãi của họ.
✅
Luyện tập

"cacophony" nghĩa là gì?