morbidity

/mɔɹˈbɪdəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ hiện mắc bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "morbidity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the prevalence of disease or injury within a specific population over a particular period
✏️
Câu ví dụ
Public health campaigns target behaviors that increase morbidity.
Các chiến dịch y tế công cộng nhắm vào các hành vi làm tăng tỷ lệ mắc bệnh.
✅
Luyện tập

"morbidity" nghĩa là gì?