Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ hiện mắc bệnh
Đừng chỉ tra "morbidity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the prevalence of disease or injury within a specific population over a particular period
Câu ví dụ
Public health campaigns target behaviors that increase morbidity.
Các chiến dịch y tế công cộng nhắm vào các hành vi làm tăng tỷ lệ mắc bệnh.
Luyện tập
"morbidity" nghĩa là gì?