thermocouple

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cặp nhiệt điện, nhiệt kế điện
🎯
Đừng chỉ tra "thermocouple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a temperature sensor that generates electricity based on heat
✏️
Câu ví dụ
A thermocouple in the refrigerator helps maintain a constant temperature .
Một cặp nhiệt điện trong tủ lạnh giúp duy trì nhiệt độ không đổi.
✅
Luyện tập

"thermocouple" nghĩa là gì?