OK
Interjection / Thán từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
Được rồi, OK
Definition (English)
a word that means we agree or something is fine
Câu ví dụ
Ok, you can go out with your friends tonight.
Được rồi, bạn có thể đi chơi với bạn bè tối nay.
Luyện tập
"OK" nghĩa là gì?