Nghĩa tiếng Việt
gia tốc, sự tăng tốc
Đừng chỉ tra "acceleration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(physics) the increase in velocity over time
Câu ví dụ
Faster acceleration means quicker velocity change .
Gia tốc nhanh hơn có nghĩa là thay đổi vận tốc nhanh hơn.
Luyện tập
"acceleration" nghĩa là gì?