gratifying

/ˈɡɹætəˌfaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa mãn, đem lại hạnh phúc
🎯
Đừng chỉ tra "gratifying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing happiness or a sense of accomplishment
✏️
Câu ví dụ
She felt a gratifying sense of accomplishment when the project was completed on time .
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành dự án đúng hạn.
✅
Luyện tập

"gratifying" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation