Nghĩa tiếng Việt
phương trình
Đừng chỉ tra "equation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) a statement indicating the equality between two values
Câu ví dụ
Economists analyze supply and demand equations to forecast market trends and price changes .
Các nhà kinh tế phân tích các phương trình cung và cầu để dự báo xu hướng thị trường và thay đổi giá cả.
Luyện tập
"equation" nghĩa là gì?