equation

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương trình
🎯
Đừng chỉ tra "equation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(mathematics) a statement indicating the equality between two values
✏️
Câu ví dụ
Economists analyze supply and demand equations to forecast market trends and price changes .
Các nhà kinh tế phân tích các phương trình cung và cầu để dự báo xu hướng thị trường và thay đổi giá cả.
✅
Luyện tập

"equation" nghĩa là gì?