to configure

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấu hình
🎯
Đừng chỉ tra "to configure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to set up a system, device, software, or components in a specific way to achieve a desired functionality
✏️
Câu ví dụ
IT professionals configure firewalls to regulate network traffic and protect against unauthorized access .
Các chuyên gia CNTT cấu hình tường lửa để điều tiết lưu lượng mạng và bảo vệ chống lại truy cập trái phép.
✅
Luyện tập

"to configure" nghĩa là gì?