dilemma

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình thế tiến thoái lưỡng nan
💡
Definition (English)
a situation that is difficult because a choice must be made between two or more options that are equally important
✏️
Câu ví dụ
The environmentalists faced a dilemma: support clean energy projects that displaced local communities or oppose them for social justice reasons .
Các nhà bảo vệ môi trường đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan: ủng hộ các dự án năng lượng sạch làm di dời cộng đồng địa phương hoặc phản đối chúng vì lý do công bằng xã hội.
Luyện tập

"dilemma" nghĩa là gì?