literature

/ˈɫɪtɝətʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn học, tác phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "literature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
writings or books on a specific subject
✏️
Câu ví dụ
The professor assigned readings from the literature on economic theories for the seminar .
Giáo sư đã giao bài đọc từ tài liệu về các lý thuyết kinh tế cho hội thảo.
✅
Luyện tập

"literature" nghĩa là gì?