Nghĩa tiếng Việt
văn học, tác phẩm
Đừng chỉ tra "literature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
writings or books on a specific subject
Câu ví dụ
The professor assigned readings from the literature on economic theories for the seminar .
Giáo sư đã giao bài đọc từ tài liệu về các lý thuyết kinh tế cho hội thảo.
Luyện tập
"literature" nghĩa là gì?