skintight
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bó sát, chật
Đừng chỉ tra "skintight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) very tight
Câu ví dụ
Despite the discomfort, she loved how the skintight dress accentuated her hourglass figure, garnering compliments all evening.
Mặc dù khó chịu, cô ấy thích cách chiếc váy bó sát tôn lên vóc dáng đồng hồ cát của mình, nhận được lời khen ngợi cả đêm.
Luyện tập
"skintight" nghĩa là gì?