to sack

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, đuổi việc
💡
Definition (English)
to dismiss someone from their job
✏️
Câu ví dụ
Over the years , the organization has sacked employees when necessary .
Trong những năm qua, tổ chức đã sa thải nhân viên khi cần thiết.
Luyện tập

"to sack" nghĩa là gì?