to sack
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, đuổi việc
Đừng chỉ tra "to sack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dismiss someone from their job
Câu ví dụ
Over the years , the organization has sacked employees when necessary .
Trong những năm qua, tổ chức đã sa thải nhân viên khi cần thiết.
Luyện tập
"to sack" nghĩa là gì?