Nghĩa tiếng Việt
chết tiệt, khốn kiếp
Đừng chỉ tra "goddamn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used for showing annoyance or anger with a person or thing, in a way that is not very polite
Câu ví dụ
He slammed the goddamn door shut after an argument with his roommate.
Anh ta đóng sầm cánh cửa chết tiệt lại sau một cuộc cãi vã với bạn cùng phòng.
Luyện tập
"goddamn" nghĩa là gì?