Nghĩa tiếng Việt
tác phẩm
Đừng chỉ tra "oeuvre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the collection of artistic or literary works produced by a particular painter, author, etc.
Câu ví dụ
As a scholar of literature , she dedicated her career to studying the oeuvre of Jane Austen , uncovering new insights into her timeless novels .
Là một học giả văn học, cô đã dành sự nghiệp của mình để nghiên cứu tác phẩm của Jane Austen, khám phá những hiểu biết mới về những cuốn tiểu thuyết vượt thời gian của bà.
Luyện tập
"oeuvre" nghĩa là gì?