Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, sang trọng
Đừng chỉ tra "high-end" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a much higher quality and price than the rest of their kind
Câu ví dụ
The luxury car dealership sells high-end vehicles with top-of-the-line technology and craftsmanship .
Đại lý xe hơi sang trọng bán các phương tiện cao cấp với công nghệ và tay nghề hàng đầu.
Luyện tập
"high-end" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Price and Luxuriousness
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?