high-end
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, sang trọng
Definition (English)
having a much higher quality and price than the rest of their kind
Câu ví dụ
The luxury car dealership sells high-end vehicles with top-of-the-line technology and craftsmanship .
Đại lý xe hơi sang trọng bán các phương tiện cao cấp với công nghệ và tay nghề hàng đầu.
Luyện tập
"high-end" nghĩa là gì?