high-end

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, sang trọng
🎯
Đừng chỉ tra "high-end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a much higher quality and price than the rest of their kind
✏️
Câu ví dụ
The luxury car dealership sells high-end vehicles with top-of-the-line technology and craftsmanship .
Đại lý xe hơi sang trọng bán các phương tiện cao cấp với công nghệ và tay nghề hàng đầu.
✅
Luyện tập

"high-end" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Price and Luxuriousness