agritourism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch nông nghiệp, du lịch nông thôn
🎯
Đừng chỉ tra "agritourism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of visiting the countryside and staying with local farmers in rural areas of a foreign country
✏️
Câu ví dụ
She enjoyed her agritourism visit to the dairy farm , where she learned how to milk cows and make butter .
Cô ấy rất thích chuyến tham quan nông nghiệp du lịch đến trang trại bò sữa, nơi cô ấy học cách vắt sữa bò và làm bơ.
✅
Luyện tập

"agritourism" nghĩa là gì?