agritourism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
du lịch nông nghiệp, du lịch nông thôn
Đừng chỉ tra "agritourism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of visiting the countryside and staying with local farmers in rural areas of a foreign country
Câu ví dụ
She enjoyed her agritourism visit to the dairy farm , where she learned how to milk cows and make butter .
Cô ấy rất thích chuyến tham quan nông nghiệp du lịch đến trang trại bò sữa, nơi cô ấy học cách vắt sữa bò và làm bơ.
Luyện tập
"agritourism" nghĩa là gì?