entomology

/ˌɛntəˈmɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng
🎯
Đừng chỉ tra "entomology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a branch of zoology concerning the scientific study of insects
✏️
Câu ví dụ
Entomologists study the interactions between insects and their environments, contributing to conservation efforts and biodiversity assessments.
Các nhà côn trùng học nghiên cứu sự tương tác giữa côn trùng và môi trường của chúng, góp phần vào nỗ lực bảo tồn và đánh giá đa dạng sinh học.
✅
Luyện tập

"entomology" nghĩa là gì?